苦苦
kǔkǔ
[ㄎㄨˇ ㄎㄨˇ]
KHỔ KHỔ
- 1.một cách miệt mài
- 2.một cách kiên trì
- 3.vất vả
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đau khổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.