學華語Kaori Dict

英特爾

giản thể: 英特尔

Yīngěr

ㄧㄥ ㄊㄜˋ ㄦˇ

ANH ĐẶC NHĨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    英特爾公司由那個發明取得著巨大的專利權收入

    Yīngtèěr gōngsī yóu nàge fāmíng qǔdé zhe jùdà de zhuānlìquán shōurù

    Công ty Intel đang thu được khoản tiền bản quyền lớn từ phát minh đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英特爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict