學華語Kaori Dict

茅塞頓開

giản thể: 茅塞顿开

máodùnkāi

ㄇㄠˊ ㄙㄜˋ ㄉㄨㄣˋ ㄎㄞ

MAO TẮC ĐỐN KHAI

  1. 1.tối tăm đột nhiên bừng sáng (thành ngữ); đột nhiên hiểu ra và mọi thứ trở nên rõ ràng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的話使我茅塞頓開。

    nǐ dehuà shǐ wǒ máosèdùnkāi。

    Những lời anh nói khiến tôi hiểu rõ hơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茅塞頓開 nghĩa là gì? · Kaori Dict