- 1.tối tăm đột nhiên bừng sáng (thành ngữ); đột nhiên hiểu ra và mọi thứ trở nên rõ ràng

例句Câu ví dụ
- 1
你的話使我茅塞頓開。
nǐ dehuà shǐ wǒ máosèdùnkāi。
Những lời anh nói khiến tôi hiểu rõ hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!