學華語Kaori Dict

茶杯

chábēi

ㄔㄚˊ ㄅㄟ

TRÀ BÔI

  1. 1.tách trà
  2. 2.cốc trà
  3. 3.cốc
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chén
  2. 5.LT:隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    把我的茶杯給我。

    bǎ wǒ de chábēi gěi wǒ。

    Cho tôi cái cốc trà của tôi

  • 2

    誰把茶杯弄壞了?

    shéi bǎ chábēi nònghuài le?

    Ai làm vỡ cái cốc trà?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.
  • TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶杯 nghĩa là gì? · Kaori Dict