茶杯
chábēi
[ㄔㄚˊ ㄅㄟ]
TRÀ BÔI

例句Câu ví dụ
- 1
把我的茶杯給我。
bǎ wǒ de chábēi gěi wǒ。
Cho tôi cái cốc trà của tôi
- 2
誰把茶杯弄壞了?
shéi bǎ chábēi nònghuài le?
Ai làm vỡ cái cốc trà?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 杯BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.