茶碗蒸
cháwǎnzhēng
[ㄔㄚˊ ㄨㄢˇ ㄓㄥ]
TRÀ OẢN CHƯNG
- 1.Cháo trứng cà phê — chawanmushi, món ăn trứng custard vị mặn của Nhật Bản được hấp và phục vụ trong cái chén nhỏ

例句Câu ví dụ
- 1
媽媽說做茶碗蒸一定要用草雞蛋才夠香。
māma shuō zuò cháwǎnzhēng yīdìngyào yòng cǎojī dàn cái gòu xiāng。
Mẹ nói làm cháo trôi phải dùng trứng gà non mới thơm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.