學華語Kaori Dict

草食

cǎoshí

ㄘㄠˇ ㄕˊ

THẢO THỰC

例句Câu ví dụ

  • 1

    陸龜是草食性爬行類,壽命可超過一百年。

    lùguī shì cǎoshí xìng páxínglèi, shòumìng kě chāoguò yī bǎinián。

    Rùa trên cạn là loài động vật ăn cỏ, tuổi thọ có thể vượt quá một trăm năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草食 nghĩa là gì? · Kaori Dict