例句Câu ví dụ
- 1
陸龜是草食性爬行類,壽命可超過一百年。
lùguī shì cǎoshí xìng páxínglèi, shòumìng kě chāoguò yī bǎinián。
Rùa trên cạn là loài động vật ăn cỏ, tuổi thọ có thể vượt quá một trăm năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
