學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蕩婦羞辱
蕩婦羞辱
giản thể:
荡妇羞辱
dàng
fù
xiū
rǔ
[ㄉㄤˋ ㄈㄨˋ ㄒㄧㄡ ㄖㄨˇ]
ĐÃNG PHỤ TU NHỤC
1.
lăng mạ phụ nữ lẳng lơ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
夫婦
fūfù
một cặp (đã kết hôn)
婦女
fùnǚ
phụ nữ
害羞
hàixiū
nhút nhát
主婦
zhǔfù
người nội trợ
動盪
dòngdàng
biến thể của 動蕩|动荡[dong4 dang4]
寡婦
guǎfu
quả phụ
侮辱
wǔrǔ
xúc phạm
羞愧
xiūkuì
xấu hổ
逐字解
Từng chữ trong từ
蕩
đãng
ao, hồ
婦
phụ
nữ giới
羞
tu
nhục nhã
辱
nhục, nhọc
nhục nhã, chê bai, mắng mỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
荡妇羞辱 nghĩa là gì? · Kaori Dict