學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
熒
熒
giản thể:
荧
yíng
[ㄧㄥˊ]
HUỲNH
1.
le lói
2.
lấp lánh
3.
nhấp nháy
Xem 5 nghĩa còn lại
4.
huỳnh quang
5.
lân quang
6.
bối rối
7.
hoa mắt và bối rối
8.
sao Hoả (cổ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
熒光
yíngguāng
huỳnh quang
熒屏
yíngpíng
màn hình huỳnh quang
熒幕
yíngmù
màn hình TV
熒惑
yínghuò
làm bối rối
熒熒
yíngyíng
một ánh le lói
熒光屏
yíngguāngpíng
màn hình huỳnh quang
熒光幕
yíngguāngmù
màn hình (TV, máy tính, v.v.) (Đài Loan)
熒光棒
yíngguāngbàng
gậy phát sáng
逐字解
Từng chữ trong từ
熒
huỳnh
sáng, lấp lánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
贏
yíng
thắng
硬
yìng
cứng; cứng nhắc; rắn
應
yìng
trả lời
應
yīng
đồng ý (làm gì đó)
映
yìng
phản chiếu (ánh sáng)
迎
yíng
chào đón; gặp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
荧 nghĩa là gì? · Kaori Dict