學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
藥石無靈
藥石無靈
giản thể:
药石无灵
yào
shí
wú
líng
[ㄧㄠˋ ㄕˊ ㄨˊ ㄌㄧㄥˊ]
DƯỢC THẠCH VÔ LINH
1.
bệnh không thể chữa được
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
藥
yào
thuốc
石頭
shítou
đá
無
wú
không có
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
石油
shíyóu
dầu
無聊
wúliáo
chán
無論
wúlùn
dù thế nào đi nữa
藥店
yàodiàn
nhà thuốc
逐字解
Từng chữ trong từ
藥
dược
thuốc, dược phẩm, thuốc men
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
靈
linh
thần linh, hồn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
药石无灵 nghĩa là gì? · Kaori Dict