例句Câu ví dụ
- 1
這家早餐店標榜用草雞蛋煎荷包蛋,所以生意很好。
zhè jiā zǎocān diàn biāobǎng yòng cǎojī dàn jiān hébāodàn, suǒyǐ shēngyi hěn hǎo。
Nhà hàng bữa sáng này quảng bá dùng trứng gà cỏ để làm trứng chiên, vì vậy kinh doanh rất tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
