學華語Kaori Dict

荷包蛋

bāodàn

ㄏㄜˊ ㄅㄠ ㄉㄢˋ

HÀ BAO ĐẢN

  1. 1.trứng chần
  2. 2.trứng chiên hai mặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家早餐店標榜用草雞蛋煎荷包蛋,所以生意很好。

    zhè jiā zǎocān diàn biāobǎng yòng cǎojī dàn jiān hébāodàn, suǒyǐ shēngyi hěn hǎo。

    Nhà hàng bữa sáng này quảng bá dùng trứng gà cỏ để làm trứng chiên, vì vậy kinh doanh rất tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荷包蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict