學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
莫三比克
莫三比克
Mò
sān
bǐ
kè
[ㄇㄛˋ ㄙㄢ ㄅㄧˇ ㄎㄜˋ]
MẠC TAM TỶ KHẮC
1.
Mozambique (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
三
sān
ba
比較
bǐjiào
so sánh
比
bǐ
so sánh
比如說
bǐrúshuō
ví dụ
比賽
bǐsài
cuộc thi (thể thao, v.v.)
比例
bǐlì
tỷ lệ
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
莫
mạc
không, không phải, không thể
三
tam
ba
比
tỷ, bỉ, bi, tỉ
so sánh, tương tự
克
khắc
gram
記憶技巧
Mẹo nhớ
三
TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
比
BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
莫三比克 nghĩa là gì? · Kaori Dict