例句Câu ví dụ
- 1
出櫃需要莫大的勇氣。
chūguì xūyào mòdà de yǒngqì。
Việc ra khỏi tủ cần rất nhiều dũng khí
- 2
過而能改,善莫大焉。
guò ér néng gǎi, shàn mòdà yān。
Quá mà có thể sửa, không gì tốt hơn
- 3
言談最大的罪惡,莫大於誣陷妄語. 行事最大的罪惡,莫大於刻薄寡恩.
yántán zuì dà de zuìè , mòdà yú wūxiàn wàngyǔ . xíngshì zuì dà de zuìè , mòdà yú kèbóguǎēn .
Điều tội lỗi lớn nhất trong lời nói là nói xấu người khác; điều tội lỗi lớn nhất trong hành vi là khắc薄 và thiếu lòng biết ơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
