學華語Kaori Dict

莫大

ㄇㄛˋ ㄉㄚˋ

MẠC ĐẠI

TOCFL 6
  1. 1.vĩ đại nhất
  2. 2.quan trọng nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    出櫃需要莫大的勇氣。

    chūguì xūyào mòdà de yǒngqì。

    Việc ra khỏi tủ cần rất nhiều dũng khí

  • 2

    過而能改,善莫大焉。

    guò ér néng gǎi, shàn mòdà yān。

    Quá mà có thể sửa, không gì tốt hơn

  • 3

    言談最大的罪惡,莫大於誣陷妄語. 行事最大的罪惡,莫大於刻薄寡恩.

    yántán zuì dà de zuìè , mòdà yú wūxiàn wàngyǔ . xíngshì zuì dà de zuìè , mòdà yú kèbóguǎēn .

    Điều tội lỗi lớn nhất trong lời nói là nói xấu người khác; điều tội lỗi lớn nhất trong hành vi là khắc薄 và thiếu lòng biết ơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莫大 nghĩa là gì? · Kaori Dict