莫扎里拉
mòzālǐlā
[ㄇㄛˋ ㄗㄚ ㄌㄧˇ ㄌㄚ]
MẠC TRÁT LÝ LẠP
- 1.mozzarella (từ mượn)
Cách đọc khác:mòzhālǐlā — Mộc Za Lira — (loanword) mozzarella

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.