莫札特
Mòzhátè
[ㄇㄛˋ ㄓㄚˊ ㄊㄜˋ]
MẠC TRÁT ĐẶC
- 1.Wolfgang Amadeus Mozart (1756-1791), nhà soạn nhạc người Áo (Đài Loan)

例句Câu ví dụ
- 1
莫札特: 一個永遠的音樂奇才
Mòzhátè : yīge yǒngyuǎn de yīnyuè qícái
Mozart: một thiên tài âm nhạc vĩnh cửu
- 2
湯姆說莫札特是他最喜歡的作曲家。
Tāngmǔ shuō Mòzhátè shì tā zuì xǐhuan de zuòqǔjiā。
Tom nói rằng Mozart là nhạc sĩ mà anh ấy thích nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.