學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
莫講
莫講
giản thể:
莫讲
mò
jiǎng
[ㄇㄛˋ ㄐㄧㄤˇ]
MẠC GIẢNG
1.
huống chi
2.
không cần nói đến (tất cả những cái khác)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
講
jiǎng
nói
講話
jiǎnghuà
bài phát biểu
聽講
tīngjiǎng
tham dự buổi nói chuyện
演講
yǎnjiǎng
diễn thuyết; phát biểu
講究
jiǎngjiu
chú trọng
講座
jiǎngzuò
một khóa bài giảng
講解
jiǎngjiě
giải thích
莫名其妙
mòmíngqímiào
(thành ngữ) khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích
逐字解
Từng chữ trong từ
莫
mạc
không, không phải, không thể
講
giảng
giải thích
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
墨江
Mòjiāng
xem 墨江哈尼族自治縣|墨江哈尼族自治县[Mo4 jiang1 Ha1 ni2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
抹醬
mǒjiàng
thoa酱 (thực phẩm)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
莫讲 nghĩa là gì? · Kaori Dict