學華語Kaori Dict

蓮花

giản thể: 莲花

liánhuā

ㄌㄧㄢˊ ㄏㄨㄚ

LIÊN HOA

TOCFL 6
  1. 1.hoa sen (Nelumbo nucifera Gaertn, và các loài khác)
  2. 2.súng

例句Câu ví dụ

  • 1

    火星上的神殿飾有蓮花。

    huǒxīng shàng de shéndiàn shì yǒu liánhuā。

    Nhà thờ trên sao Hỏa được trang trí bằng hoa sen

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莲花 nghĩa là gì? · Kaori Dict