- 1.hoa sen (Nelumbo nucifera Gaertn, và các loài khác)
- 2.súng

例句Câu ví dụ
- 1
火星上的神殿飾有蓮花。
huǒxīng shàng de shéndiàn shì yǒu liánhuā。
Nhà thờ trên sao Hỏa được trang trí bằng hoa sen
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.