菜心
càixīn
[ㄘㄞˋ ㄒㄧㄣ]
THÁI TÂM
- 1.cải ngọt
- 2.cải thìa hoa
- 3.thân của bất kỳ loại cải nào

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.