例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗,不管是多快的活兒,妳都不應該不用菜板切菜。
Mǎlì, bùguǎn shì duō kuài de huór, nǐ dōu bù yīnggāi bùyòng càibǎn qiē cài。
Mary, bất kể việc gì nhanh đến đâu, em cũng không nên thái rau mà không dùng dao thái.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
