學華語Kaori Dict

菜餚

giản thể: 菜肴

càiyáo

ㄘㄞˋ ㄧㄠˊ

THÁI HÀO

TOCFL 7
  1. 1.món rau và thịt; món ăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    希望你喜歡黎巴嫩菜餚。

    xīwàng nǐ xǐhuan Líbānèn càiyáo。

    Hy vọng bạn sẽ thích ẩm thực Lebanon

  • 2

    我肯定你會喜歡我們今晚的菜餚。

    wǒ kěndìng nǐ huì xǐhuan wǒmen jīnwǎn de càiyáo。

    Tôi chắc chắn anh sẽ thích món ăn chúng tôi chuẩn bị tối nay

  • 3

    上海這個地方,海內海外什麼菜餚都有。

    Shànghǎi zhège dìfāng, hǎinèi hǎiwài shénme càiyáo dōu yǒu。

    Ở nơi này là Shanghai, có đủ món ăn từ trong nước lẫn ngoài nước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菜肴 nghĩa là gì? · Kaori Dict