學華語Kaori Dict

華山

giản thể: 华山

HuàShān

ㄏㄨㄚˋ ㄕㄢ

HOÁ SƠN

  1. 1.Núi Hoa ở Thiểm Tây, ngọn núi phía tây trong Ngũ Nhạc 五嶽|五岳[Wu3 yue4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    喂,我要一輛的士,現在就到華山路200弄40號門口。

    wèi, wǒ yào yī liàng dīshì, xiànzài jiù dào HuàShān lù 2 0 0 nòng 4 0 hào ménkǒu。

    喂, tôi cần một chiếc taxi, hiện tại đến cửa hàng số 40, ngõ 200, đường Huashan.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

華山 nghĩa là gì? · Kaori Dict