例句Câu ví dụ
- 1
今天氣溫是華氏七十度。
jīntiān qìwēn shì Huáshì qīshí dù。
Nhiệt độ hôm nay là bảy mươi độ Fahrenheit
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 華HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.
