- 1.xử lý
- 2.đảm nhiệm
- 3.vận hành (một doanh nghiệp)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.quản lý

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.