學華語Kaori Dict

薩達姆·侯賽因

giản thể: 萨达姆·侯赛因

·Hóusàiyīn

ㄙㄚˋ ㄉㄚˊ ㄇㄨˇ ㄏㄡˊ ㄙㄞˋ ㄧㄣ

TÁT ĐẠT MẪU · HẦU TÁI NHÂN

  1. 1.Saddam Hussein

Cách đọc khác:SàdámǔHóusàiyīnSaddam Hussein

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
  • TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萨达姆·侯赛因 nghĩa là gì? · Kaori Dict