- 1.người gì cũng biết; người tự cho mình biết mọi thứ

例句Câu ví dụ
- 1
他是個萬事通。
tā shì gě wànshìtōng。
Anh ấy là người biết nhiều thứ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.