學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
萬古千秋
萬古千秋
giản thể:
万古千秋
wàn
gǔ
qiān
qiū
[ㄨㄢˋ ㄍㄨˇ ㄑㄧㄢ ㄑㄧㄡ]
MẶC CỔ THIÊN THU
1.
muôn thuở ngàn năm (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
千
qiān
một nghìn
萬
wàn
mười nghìn
秋天
qiūtiān
mùa thu
千萬
qiānwàn
mười triệu
古代
gǔdài
thời cổ đại
千克
qiānkè
kilogram
萬一
wànyī
phòng khi
古
gǔ
cổ
逐字解
Từng chữ trong từ
萬
vạn
năm vạn
古
cổ
cũ
千
thiên
nghìn
秋
thu
thu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
萬古千秋 nghĩa là gì? · Kaori Dict