學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
萬托林
萬托林
giản thể:
万托林
wàn
tuō
lín
[ㄨㄢˋ ㄊㄨㄛ ㄌㄧㄣˊ]
MẶC THÁC LÂM
1.
ventolin, còn gọi là salbutamol, một loại thuốc hen suyễn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
萬
wàn
mười nghìn
千萬
qiānwàn
mười triệu
森林
sēnlín
rừng
萬一
wànyī
phòng khi
樹林
shùlín
rừng
委託
wěituō
ủy thác
托
tuō
nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
園林
yuánlín
vườn; công viên; vườn cảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
萬
vạn
năm vạn
托
thác, thách, thốc, thước, thướt
nâng đỡ bằng lòng tay
林
lâm
rừng, đồi
記憶技巧
Mẹo nhớ
林
LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
萬托林 nghĩa là gì? · Kaori Dict