學華語Kaori Dict

萬難

giản thể: 万难

wànnán

ㄨㄢˋ ㄋㄢˊ

MẶC NAN

  1. 1.vô vàn khó khăn
  2. 2.cực kỳ khó khăn
  3. 3.đối mặt với mọi khó khăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    德國今年預計要接收150萬難民。

    Déguó jīnnián yùjì yào jiēshōu 1 5 0 wànnán Mín。

    Đức năm nay dự kiến sẽ tiếp nhận 1,5 triệu người tị nạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萬難 nghĩa là gì? · Kaori Dict