學華語Kaori Dict

萬馬奔騰

giản thể: 万马奔腾

wànbēnténg

ㄨㄢˋ ㄇㄚˇ ㄅㄣ ㄊㄥˊ

MẶC MÃ BÔN ĐẰNG

  1. 1.nghĩa đen: (như) mười nghìn con ngựa phi nước đại (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: tiến tới mạnh mẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萬馬奔騰 nghĩa là gì? · Kaori Dict