學華語Kaori Dict

落湯雞

giản thể: 落汤鸡

luòtāng

ㄌㄨㄛˋ ㄊㄤ ㄐㄧ

LẠC THANG KÊ

  1. 1.một người trông ướt sũng và tả tơi
  2. 2.như chuột lột
  3. 3.khốn đốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我被雨淋成了落湯雞。

    wǒ bèi yǔ lín chéngle luòtāngjī。

    Tôi bị mưa drench đến mức như con cá lướt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落汤鸡 nghĩa là gì? · Kaori Dict