- 1.một người trông ướt sũng và tả tơi
- 2.như chuột lột
- 3.khốn đốn

例句Câu ví dụ
- 1
我被雨淋成了落湯雞。
wǒ bèi yǔ lín chéngle luòtāngjī。
Tôi bị mưa drench đến mức như con cá lướt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 湯THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.