落泊
luòbó
[ㄌㄨㄛˋ ㄅㄛˊ]
LẠC BẠC
- 1.sa cơ lỡ vận
- 2.trong cảnh khốn cùng
- 3.không bị gò bó
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không theo khuôn khổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 泊BẠC (泊) – đậu thuyền: Con thuyền nằm trên nước (氵) lặng trắng xóa (白) sương — thả neo ĐẬU bến, phiêu BẠC nơi bến nước.