學華語Kaori Dict

落石

luòshí

ㄌㄨㄛˋ ㄕˊ

LẠC THẠCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    通往那座城市的幹道已經沒有落石了。

    tōngwǎng nà zuò chéngshì de gàndào yǐjīng méiyǒu luòshí le。

    Đường chính dẫn đến thành phố đó đã không còn đá rơi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落石 nghĩa là gì? · Kaori Dict