學華語Kaori Dict

落空

luòkōng

ㄌㄨㄛˋ ㄎㄨㄥ

LẠC KHÔNG

TOCFL 6
  1. 1.thất bại; không thành công; không đi đến đâu

Cách đọc khác:làkòngbỏ sót; sao nhãng (làm việc gì)làokōngkhông đạt được gì; không có kết quả

例句Câu ví dụ

  • 1

    有多少力量就做多少事,不要心存等待,等待才會落空。

    yǒu duōshao lìliang jiù zuò duōshao shì, bùyào xīn cún děngdài, děngdài cái huì luòkōng。

    Càng có bao nhiêu sức lực thì làm bấy nhiêu việc, đừng mong chờ, vì mong chờ sẽ trống rỗng

  • 2

    腳踏兩條船,必定落空。

    jiǎotàliǎngtiáochuán, bìdìng luòkōng。

    Nếu bạn theo đuổi hai con mồi, bạn sẽ chẳng bắt được nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落空 nghĩa là gì? · Kaori Dict