學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
落腳
落腳
giản thể:
落脚
luò
jiǎo
[ㄌㄨㄛˋ ㄐㄧㄠˇ]
LẠC CƯỚC
TOCFL 7
1.
ở lại một thời gian
2.
dừng chân
3.
nghỉ lại
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
chìm xuống (mặt đất mềm)
5.
đồ ăn thừa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腳
jiǎo
bàn chân
落後
luòhòu
tụt hậu
落
luò
rơi hoặc rụng
降落
jiàngluò
hạ xuống
腳步
jiǎobù
bước chân
落實
luòshí
thực tế
腳印
jiǎoyìn
dấu chân
落
là
bỏ sót
逐字解
Từng chữ trong từ
落
lạc
rơi, rơi xuống
腳
cước
chân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
裸絞
luǒjiǎo
(võ thuật) đòn siết cổ sau
裸腳
luǒjiǎo
chân không giày; đi chân không
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
落脚 nghĩa là gì? · Kaori Dict