落色
làoshǎi
[ㄌㄠˋ ㄕㄞˇ]
LẠC SẮC
- 1.bị phai màu
- 2.thay đổi màu
- 3.cũng đọc là [luo4 se4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
[ㄌㄠˋ ㄕㄞˇ]
LẠC SẮC
