學華語Kaori Dict

落草

luòcǎo

ㄌㄨㄛˋ ㄘㄠˇ

LẠC THẢO

  1. 1.lạc cỏ — lên rừng trở thành trộm cướp; (thuật ngữ địa phương) sinh ra (Nguồn gốc: Trong thời xưa, một tấm chăn bằng rơm hoặc cỏ được dùng để đệm khi sinh nở)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落草 nghĩa là gì? · Kaori Dict