學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
落草
落草
luò
cǎo
[ㄌㄨㄛˋ ㄘㄠˇ]
LẠC THẢO
1.
lạc cỏ — lên rừng trở thành trộm cướp; (thuật ngữ địa phương) sinh ra (Nguồn gốc: Trong thời xưa, một tấm chăn bằng rơm hoặc cỏ được dùng để đệm khi sinh nở)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
草
cǎo
cỏ
草地
cǎodì
bãi cỏ
落後
luòhòu
tụt hậu
落
luò
rơi hoặc rụng
降落
jiàngluò
hạ xuống
草原
cǎoyuán
đồng cỏ
落實
luòshí
thực tế
落
là
bỏ sót
逐字解
Từng chữ trong từ
落
lạc
rơi, rơi xuống
草
thảo, tháo, tháu
cỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
落草 nghĩa là gì? · Kaori Dict