- 1.lá khô
- 2.rụng lá (cây cối)
- 3.rụng lá

例句Câu ví dụ
- 1
池塘里漂浮著零星的幾片落葉。
chítáng lǐ piāofú zhe língxīng de jǐ piàn luòyè。
Một vài mảnh lá khô đang trôi nổi trên mặt ao

池塘里漂浮著零星的幾片落葉。
chítáng lǐ piāofú zhe língxīng de jǐ piàn luòyè。
Một vài mảnh lá khô đang trôi nổi trên mặt ao