學華語Kaori Dict

落葉

giản thể: 落叶

luò

ㄌㄨㄛˋ ㄧㄝˋ

LẠC HIỆP

  1. 1.lá khô
  2. 2.rụng lá (cây cối)
  3. 3.rụng lá

例句Câu ví dụ

  • 1

    池塘里漂浮著零星的幾片落葉。

    chítáng lǐ piāofú zhe língxīng de jǐ piàn luòyè。

    Một vài mảnh lá khô đang trôi nổi trên mặt ao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落葉 nghĩa là gì? · Kaori Dict