學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
葉脈序
葉脈序
giản thể:
叶脉序
yè
mài
xù
[ㄧㄝˋ ㄇㄞˋ ㄒㄩˋ]
HIỆP MẠCH TỰ
1.
gân lá (thực vật học)
2.
mô hình gân trên lá, đặc trưng của mỗi loài
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
葉子
yèzi
lá (Lượng từ: 片[pian4])
茶葉
cháyè
trà
順序
shùnxù
trình tự
樹葉
shùyè
lá cây
程序
chéngxù
quy trình
秩序
zhìxù
trật tự (ngăn nắp)
脈絡
màiluò
động mạch và tĩnh mạch
脈搏
màibó
mạch (cả y học và nghĩa bóng)
逐字解
Từng chữ trong từ
葉
diệp
lá, cánh hoa
脈
mạch
mạch máu, tĩnh mạch, động mạch
序
tự, tựa
dãy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
葉脈序 nghĩa là gì? · Kaori Dict