學華語Kaori Dict

著地

giản thể: 着地

zháo

ㄓㄠˊ ㄉㄧˋ

TRƯỚC ĐỊA

TOCFL 7
  1. 1.hạ cánh
  2. 2.chạm đất
  3. 3.cũng đọc là [zhuo2 di4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    月球圍著地球轉。

    yuèqiú wéi zháodì qiú zhuǎn。

    Trăng quay quanh Trái Đất

  • 2

    地板上鋪著地毯。

    dìbǎn shàng pū zháodì tǎn。

    Sàn nhà được trải bằng thảm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

著地 nghĩa là gì? · Kaori Dict