學華語Kaori Dict

蒙巴頓

giản thể: 蒙巴顿

Méngdùn

ㄇㄥˊ ㄅㄚ ㄉㄨㄣˋ

MÔNG BA ĐỐN

  1. 1.Mountbatten (tên, Anh hóa từ tiếng Đức Battenberg)
  2. 2.Ngài Louis Mountbatten, Bá tước Mountbatten đầu tiên của Miến Điện (1900-1979), chỉ huy người Anh ở Đông Nam Á trong Thế chiến II, chủ trì việc chia cắt Ấn Độ năm 1947, bị ám sát bởi IRA.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒙巴頓 nghĩa là gì? · Kaori Dict