學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蒙昧無知
蒙昧無知
giản thể:
蒙昧无知
méng
mèi
wú
zhī
[ㄇㄥˊ ㄇㄟˋ ㄨˊ ㄓ]
MÔNG MUỘI VÔ TRI
1.
mù mịt (thành ngữ)
2.
thiếu hiểu biết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
知道
zhīdào
biết; nhận thức được
知識
zhīshi
kiến thức
通知
tōngzhī
thông báo
無
wú
không có
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
無聊
wúliáo
chán
無論
wúlùn
dù thế nào đi nữa
無數
wúshù
vô số
逐字解
Từng chữ trong từ
蒙
mông, mong
che phủ
昧
muội
mờ tối, tối tăm
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
知
tri
biết, nhận thức, hiểu
記憶技巧
Mẹo nhớ
知
TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蒙昧无知 nghĩa là gì? · Kaori Dict