學華語Kaori Dict

蒙求

méngqiú

ㄇㄥˊ ㄑㄧㄡˊ

MÔNG CẦU

  1. 1.(tựa đề sách nhập môn thời xưa)
  2. 2.giáo dục tiểu học
  3. 3.dạy người không biết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.soi sáng cho kẻ man di

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒙求 nghĩa là gì? · Kaori Dict