蒲城
Púchéng
[ㄆㄨˊ ㄔㄥˊ]
BỒ THÀNH
- 1.huyện Phù Thành, địa cấp thị Vị Nam 渭南[Wei4 nan2], tỉnh Thiểm Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.