學華語Kaori Dict

藍額長腳地鴝

giản thể: 蓝额长脚地鸲

lánéchángjiǎo

ㄌㄢˊ ㄜˊ ㄔㄤˊ ㄐㄧㄠˇ ㄉㄧˋ ㄑㄩˊ

LAM NGẠCH TRƯỜNG CƯỚC ĐỊA CÙ

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ trán xanh chân dài (Cinclidium frontale)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓝额长脚地鸲 nghĩa là gì? · Kaori Dict