學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蕭伯納
蕭伯納
giản thể:
萧伯纳
Xiāo
bó
nà
[ㄒㄧㄠ ㄅㄛˊ ㄋㄚˋ]
TIÊU BÁ NẠP
1.
George Bernard Shaw (1856-1950), nhà viết kịch và văn sĩ người Ireland
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
伯伯
bóbo
anh của cha
伯母
bómǔ
vợ của anh trai của cha
伯父
bófù
anh của cha
採納
cǎinà
chấp nhận
納入
nàrù
đưa vào
接納
jiēnà
kết nạp (vào hội nhóm)
容納
róngnà
chứa
蕭條
xiāotiáo
ảm đạm; hoang vắng
逐字解
Từng chữ trong từ
蕭
tiêu
Xuất - cỏ nghệ tây thông thường
伯
bá, bách
chàng trai lớn
納
nạp
chấp nhận, tiếp nhận
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
肖伯納
XiāoBónà
Bernard Shaw (1856-1950), nhà viết kịch người Anh gốc Ireland
記憶技巧
Mẹo nhớ
伯
BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蕭伯納 nghĩa là gì? · Kaori Dict