學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
薄幸
薄幸
bó
xìng
[ㄅㄛˊ ㄒㄧㄥˋ]
BẠC HẠNH
1.
người hay thay đổi
2.
không kiên định
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幸福
xìngfú
hạnh phúc
幸運
xìngyùn
may mắn
不幸
bùxìng
bất hạnh
薄弱
bóruò
yếu; mong manh
薄
báo
mỏng
幸好
xìnghǎo
may mắn thay
幸虧
xìngkuī
may mắn
榮幸
róngxìng
vinh dự (có đặc ân ...)
逐字解
Từng chữ trong từ
薄
bạc
mỏng, nhẹ, yếu
幸
hạnh, hãnh
may mắn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
勃興
bóxīng
trỗi dậy đột ngột
博興
Bóxīng
huyện Boxing ở Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông
波形
bōxíng
dạng sóng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
薄幸 nghĩa là gì? · Kaori Dict