學華語Kaori Dict

藏品

cángpǐn

ㄘㄤˊ ㄆㄧㄣˇ

TÀNG PHẨM

HSK 7-9N
  1. 1.hiện vật bảo tàng
  2. 2.món đồ sưu tầm
  3. 3.vật quý giá

例句Câu ví dụ

  • 1

    藏品實際價值不超百元。

    cángpǐn shíjì jiàzhí bù chāo bǎi yuán。

    Giá trị thực tế của bộ sưu tập không vượt quá trăm nhân dân tệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藏品 nghĩa là gì? · Kaori Dict