藏青果
zàngqīngguǒ
[ㄗㄤˋ ㄑㄧㄥ ㄍㄨㄛˇ]
TẠNG THANH QUẢ
- 1.quả chiêu liêu (Terminalia chebula)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
[ㄗㄤˋ ㄑㄧㄥ ㄍㄨㄛˇ]
TẠNG THANH QUẢ
