例句Câu ví dụ
- 1
2010年是農曆的虎年。
2 0 1 0 nián shì nónglì de hǔnián。
Năm 2010 là năm Tuất trong lịch âm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
2010年是農曆的虎年。
2 0 1 0 nián shì nónglì de hǔnián。
Năm 2010 là năm Tuất trong lịch âm