學華語Kaori Dict

虎門

giản thể: 虎门

mén

ㄏㄨˇ ㄇㄣˊ

HỔ MÔN

  1. 1.Bocca Tigris, eo biển hẹp ở châu thổ sông Châu Giang, Quảng Đông
  2. 2.Thị trấn Humen 虎門鎮|虎门镇[Hu3 men2 Zhen4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虎门 nghĩa là gì? · Kaori Dict